giờ đây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Trong lúc này, vào thời điểm hiện tại: "Giờ đây" dùng để chỉ thời điểm ngay lúc đang nói hoặc thời điểm hiện tại đang được đề cập đến, thường dùng để so sánh, đối chiếu với một thời điểm khác trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Xa nhau lâu lắm, giờ đây mới gặp. (Đã xa nhau rất lâu, đến bây giờ mới gặp lại.)
- Những khó khăn ngày trước đã qua, giờ đây cuộc sống đã ổn định hơn. (Những khó khăn trước kia đã qua, hiện tại cuộc sống đã ổn định hơn.)
- Giờ đây, tôi đã hiểu ra vấn đề. (Bây giờ, tôi đã hiểu ra vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giờ đây" trong văn viết trang trọng: Từ này thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc diễn văn để tạo sắc thái trang trọng, khái quát hơn so với từ "bây giờ".
- Sau nhiều năm nỗ lực, giờ đây công ty đã có một vị thế vững chắc trên thị trường.
- "Giờ đây" để mở đầu một nhận định, kết luận: Thường dùng để dẫn dắt vào một tình huống, kết quả hoặc trạng thái mới ở hiện tại.
- Giờ đây, chúng ta có thể tự hào về những thành tựu đã đạt được.
Biến thể và từ gần giờ
- Hiện nay (trạng từ): Lúc này, trong giai đoạn hiện tại. (Thường chỉ một giai đoạn rộng hơn "giờ đây").
- Hiện nay, công nghệ phát triển rất nhanh.
- Hiện tại (danh từ/trạng từ): Thời điểm đang xét đến, lúc này.
- Tình hình hiện tại đã khác trước.
- Bây giờ (trạng từ): Lúc này, ngay thời điểm nói. (Thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn "giờ đây").
- Bây giờ là mấy giờ rồi?
- Hiện giờ (trạng từ): Cùng nghĩa với "bây giờ", "hiện tại".
- Hiện giờ anh ấy đang ở đâu?
Từ đồng nghĩa
- Bây giờ: Ngay lúc này.
- Hiện nay: Trong thời gian gần đây, giai đoạn này.
- Hiện tại: Ở thời điểm này.
- Lúc này: Vào khoảng thời gian đang nói.
Từ trái nghĩa
- Ngày trước: Vào thời điểm trong quá khứ.
- Trước kia: Ở thời gian đã qua.
- Sau này: Vào thời điểm trong tương lai.
Thành ngữ liên quan
- "Giờ đây đây mai đó": (Thành ngữ) Chỉ sự thay đổi liên tục, không ổn định về nơi ở hoặc công việc. (Lưu ý: Đây là một thành ngữ có chứa từ "giờ đây" nhưng mang nghĩa khác biệt, nhấn mạnh sự bấp bênh).
- Cuộc sống giờ đây đây mai đó chẳng thể yên ổn.
- trgt Trong lúc này: Xa nhau lâu lắm, giờ đây mới gặp.